cavia porcellus
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chuột lang Nam Mỹ: "cavia porcellus" là tên khoa học của một loài chuột lang có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loài này được cho là tổ tiên của chuột lang nhà (guinea pig).
Ví dụ sử dụng
- (Loài cavia porcellus thường được nghiên cứu trong khoa học vì tính cách hiền lành của nó.)
- (Nhiều người nuôi cavia porcellus làm thú cưng, mặc dù chúng khác với chuột lang hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cavia porcellus" trong phân loại học: Đây là tên khoa học hai phần (danh pháp nhị thức) dùng để chỉ loài chuột lang này trong hệ thống phân loại sinh vật.
- The binomial name cavia porcellus was given by Linnaeus in 1758. (Tên khoa học hai phần cavia porcellus được Linnaeus đặt vào năm 1758.)
"cavia porcellus" trong văn hóa: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về động vật thí nghiệm hoặc trong văn hóa dân gian Nam Mỹ.
- In some Andean cultures, cavia porcellus is considered a delicacy. (Trong một số nền văn hóa Andes, cavia porcellus được coi là một món ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavia (n): chi chuột lang, bao gồm nhiều loài chuột lang Nam Mỹ.
- The genus cavia includes several species of rodents. (Chi cavia bao gồm nhiều loài gặm nhấm.)
- Porcellus (n): từ Latin có nghĩa là "heo con", dùng trong tên loài để chỉ kích thước nhỏ.
- The word porcellus means "little pig" in Latin. (Từ porcellus có nghĩa là "heo con" trong tiếng Latin.)
Từ đồng nghĩa
- Guinea pig: chuột lang nhà (tên thông thường của loài này).
- The guinea pig is a domesticated version of cavia porcellus. (Chuột lang nhà là phiên bản thuần hóa của cavia porcellus.)
- Cuy: tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, phổ biến ở Nam Mỹ.
- Cuy is a traditional dish in Peru. (Cuy là một món ăn truyền thống ở Peru.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "cavia porcellus" là tên khoa học, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "cavia porcellus" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.